可疑分子Từ ghép可疑分子kěyífènzǐNghĩa tiếng Việtmột kẻ tình nghi4 chữ26 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 một kẻ tình nghiPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.可[khả](tiền tố) có thể; được; có khả năng; -được; phê duyệt; cho phép; phù hợpTrang chữ →疑(hình thức kết hợp) nghi ngờ; hoài nghiTrang chữ →分phần; cổ phần; thành phầnTrang chữ →子con trai; trẻ em; hạtTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →