Houzii
← Từ điển
Từ ghép

可磁化体

Phồn thể: [可磁化體]
kěcíhuàtǐ
Nghĩa tiếng Việtmôi trường từ tính; vật liệu có khả năng bị từ hóa
  • 4 chữ
  • 30 nét
  • 2 nghĩa