可耕地Từ ghép可耕地kěgēngdìNghĩa tiếng Việtcó thể canh tác3 chữ21 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 có thể canh tácPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.可dùng trong 可汗 (kèhán)Trang chữ →耕[canh]biến thể của 耕 (gēng)Trang chữ →地[địa]đất; mặt đất; ruộngTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →