Houzii
← Từ điển
Từ ghép

可见光

Phồn thể: [可見光]
kějiànguāng
Nghĩa tiếng Việtánh sáng nhìn thấy; ánh sáng trong quang phổ
  • 3 chữ
  • 15 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 ánh sáng nhìn thấy
  2. 2 ánh sáng trong quang phổ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập