Từ ghép
可见光
Phồn thể: [可見光]Nghĩa
- 1 ánh sáng nhìn thấy
- 2 ánh sáng trong quang phổ
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.