可靠性Từ ghép可靠性kěkàoxìngNghĩa tiếng Việtđộ tin cậy3 chữ28 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 độ tin cậyPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.可dùng trong 可汗 (kèhán)Trang chữ →靠[kháo]dựa vào; đứng cạnh; đến gầnTrang chữ →性[tính]bản chất; tính cách; đặc tínhTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →