Từ ghép
台湾山鹧鸪
Phồn thể: [臺灣山鷓鴣]Nghĩa tiếng Việt(loài chim Trung Quốc) gà gô Đài Loan (Arborophila crudigularis)
- 5 chữ
- 46 nét
Nghĩa
- 1 (loài chim Trung Quốc) gà gô Đài Loan (Arborophila crudigularis)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.