Houzii
← Từ điển
Từ ghép

台湾戴菊

Phồn thể: [臺灣戴菊]
Táiwāndàijú
Nghĩa tiếng Việt(loài chim Trung Quốc) hỏa miện (Regulus goodfellowi)
  • 4 chữ
  • 45 nét

Nghĩa

  1. 1 (loài chim Trung Quốc) hỏa miện (Regulus goodfellowi)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập