Từ ghép
台湾棕噪鹛
Phồn thể: [臺灣棕噪鶥]Nghĩa tiếng Việt(loài chim ở Trung Quốc) khướu nâu Đài Loan (Garrulax poecilorhynchus)
- 5 chữ
- 59 nét
Nghĩa
- 1 (loài chim ở Trung Quốc) khướu nâu Đài Loan (Garrulax poecilorhynchus)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.