台球桌Từ ghép台球桌táiqiúzhuōNghĩa tiếng Việtbàn bi-da3 chữ26 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 bàn bi-daPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.台[thai](văn cổ) ông (trong thư từ); biến thể của 台 (tái)Trang chữ →球[cầu]quả bóng; hình cầu; địa cầuTrang chữ →桌bàn; bàn làm việc; lượng từ cho bàn tiệc của khách tại yến tiệc, v.v.Trang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →