史前人Từ ghép史前人shǐqiánrénNghĩa tiếng Việtngười tiền sử3 chữ16 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 người tiền sửPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.史lịch sử; sử sách; chức danh sử quan thời cổ đại ở Trung QuốcTrang chữ →前[tiền]trước; phía trước; tiến lênTrang chữ →人[nhân]người; mọi ngườiTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →