Từ ghép
史普尼克
Nghĩa tiếng ViệtSputnik, vệ tinh nhân tạo của Liên Xô; cũng viết là 斯普特尼克
- 4 chữ
- 29 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 Sputnik, vệ tinh nhân tạo của Liên Xô
- 2 cũng viết là 斯普特尼克
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.