Houzii
← Từ điển
Từ ghép

史普尼克

Shǐ (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)pǔníkèSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.
Nghĩa tiếng ViệtSputnik, vệ tinh nhân tạo của Liên Xô; cũng viết là 斯普特尼克
  • 4 chữ
  • 29 nét
  • 2 nghĩa