Houzii
← Từ điển
Từ ghép

史氏蝗莺

Phồn thể: [史氏蝗鶯]
Shǐshìhuángyīng
Nghĩa tiếng Việt(loài chim ở Trung Quốc) chích chòe châu chấu Styan (Locustella pleskei)
  • 4 chữ
  • 34 nét