Từ ghép
右派
Nghĩa tiếng Việt(chính trị) cánh hữu; phái hữu; người theo cánh hữu
- 2 chữ
- 14 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 (chính trị) cánh hữu
- 2 phái hữu
- 3 người theo cánh hữu
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.