Từ ghép
吃不准
Phồn thể: [吃不準]Nghĩa tiếng Việtkhông chắc về một vấn đề; không chắc chắn; không thể hiểu rõ việc gì đó
- 3 chữ
- 20 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 không chắc về một vấn đề
- 2 không chắc chắn
- 3 không thể hiểu rõ việc gì đó
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.