Từ ghép
吃小灶
Phồn thể: [吃小竈]Nghĩa
- 1 được đối xử đặc biệt
- 2 được đối xử ưu ái
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.