Từ ghép
吃苦头
Phồn thể: [吃苦頭]Nghĩa tiếng Việtchịu khổ; chịu hậu quả hành động của mình; trả giá đắt
- 3 chữ
- 19 nét
- 4 nghĩa
Nghĩa
- 1 chịu khổ
- 2 chịu hậu quả hành động của mình
- 3 trả giá đắt
- 4 bị vạ lây
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.