Từ ghép
吃豆腐
Nghĩa tiếng Việtsàm sỡ (phụ nữ); trêu ghẹo với ẩn ý tình dục; quấy rối tình dục
- 3 chữ
- 27 nét
- 4 nghĩa
Nghĩa
- 1 sàm sỡ (phụ nữ)
- 2 trêu ghẹo với ẩn ý tình dục
- 3 quấy rối tình dục
- 4 lợi dụng ai đó
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.