Từ ghép
吃闭门羹
Phồn thể: [吃閉門羹]Nghĩa tiếng Việtbị từ chối không cho vào (thành ngữ); đến nơi thấy cửa đóng
- 4 chữ
- 34 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 bị từ chối không cho vào (thành ngữ)
- 2 đến nơi thấy cửa đóng
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.