Houzii
← Từ điển
Từ ghép

吃香喝辣

chīxiānghēlà
Nghĩa tiếng Việtnghĩa đen: ăn ngon uống rượu mạnh (thành ngữ); nghĩa bóng: sống tốt
  • 4 chữ
  • 41 nét
  • 2 nghĩa