Houzii
← Từ điển
Từ ghép

各就各位

gèjiùgèwèi
Nghĩa tiếng Việt(về một nhóm người) vào vị trí (thành ngữ); (thể thao) Vào chỗ của bạn!
  • 4 chữ
  • 31 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 (về một nhóm người) vào vị trí (thành ngữ)
  2. 2 (thể thao) Vào chỗ của bạn!

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập