合乎情理Từ ghép合乎情理héhūqínglǐNghĩa tiếng Việthợp lý; có lý4 chữ33 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 hợp lý; có lýPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.合[hợp]đóng; gia nhập; phù hợpTrang chữ →乎(trợ từ cổ điển tương tự 于 (yú)) trong; tại; từTrang chữ →情(hình thức kết hợp) tình cảm; cảm xúc; tình; đam mê; (hình thức kết hợp) tình huống; điều kiệnTrang chữ →理[lí]kết cấu; vân (gỗ); bản chất bên trongTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →