合伙人Từ ghép合伙人héhuǒrénNghĩa tiếng Việtđối tác; cộng sự3 chữ14 nét2 nghĩaLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 đối tác2 cộng sựPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.合[hợp]đóng; gia nhập; phù hợpTrang chữ →伙[hoả]bữa ăn (viết tắt của 伙食 (huǒshí)); biến thể của 伙 (huǒ)Trang chữ →人[nhân]người; mọi ngườiTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →