Houzii
← Từ điển
Từ ghép

合作者

hézuòzhě
Nghĩa tiếng Việtđồng nghiệp; cộng tác viên; cũng là cộng tác với kẻ thù
  • 3 chữ
  • 21 nét
  • 3 nghĩa