Từ ghép
合作者
Nghĩa tiếng Việtđồng nghiệp; cộng tác viên; cũng là cộng tác với kẻ thù
- 3 chữ
- 21 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 đồng nghiệp
- 2 cộng tác viên
- 3 cũng là cộng tác với kẻ thù
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.