Houzii
← Từ điển
Từ ghép

合唱团

Phồn thể: [合唱團]
héchàngtuán
Nghĩa tiếng Việtdàn hợp xướng; đội hợp xướng
  • 3 chữ
  • 23 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 dàn hợp xướng
  2. 2 đội hợp xướng

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập