Houzii
← Từ điển
Từ ghép

合格证

Phồn thể: [合格證]
hégézhèng
Nghĩa tiếng Việtgiấy chứng nhận hợp chuẩn
  • 3 chữ
  • 23 nét

Nghĩa

  1. 1 giấy chứng nhận hợp chuẩn

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập