Houzii
← Từ điển
Từ ghép

合法化

héfǎhuà
Nghĩa tiếng Việthợp pháp hóa; làm cho hợp pháp; sự hợp pháp hóa
  • 3 chữ
  • 18 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 hợp pháp hóa
  2. 2 làm cho hợp pháp
  3. 3 sự hợp pháp hóa

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập