Houzii
← Từ điển
Từ ghép

合理化

hélǐhuà
Nghĩa tiếng Việthợp lý hóa; làm cho tương thích; đơn giản hóa
  • 3 chữ
  • 21 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 hợp lý hóa
  2. 2 làm cho tương thích
  3. 3 đơn giản hóa

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập