Houzii
← Từ điển
Từ ghép

合理性

hélǐxìng
Nghĩa tiếng Việtlý do; tính hợp lý; cơ sở lý luận
  • 3 chữ
  • 25 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 lý do
  2. 2 tính hợp lý
  3. 3 cơ sở lý luận

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập