Houzii
← Từ điển
Từ ghép

合纵

Phồn thể: [合縱]
Hé Zòng
Nghĩa tiếng ViệtLiên minh Dọc, phe phái của Trường phái Ngoại giao 纵横家 (Zònghéngjiā) trong thời Chiến Quốc (425-221 TCN)
  • 2 chữ
  • 13 nét