Từ ghép
合纵
Phồn thể: [合縱]Nghĩa tiếng ViệtLiên minh Dọc, phe phái của Trường phái Ngoại giao 纵横家 (Zònghéngjiā) trong thời Chiến Quốc (425-221 TCN)
- 2 chữ
- 13 nét
Nghĩa
- 1 Liên minh Dọc, phe phái của Trường phái Ngoại giao 纵横家 (Zònghéngjiā) trong thời Chiến Quốc (425-221 TCN)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.