Từ ghép
合纵连横
Phồn thể: [合縱連橫]Nghĩa tiếng ViệtLiên minh Dọc và Ngang, chiến lược đối lập do Trường phái Ngoại giao 纵横家 (Zònghéngjiā) đề ra trong thời Chiến Quốc (425-221 TCN)
- 4 chữ
- 35 nét
Nghĩa
- 1 Liên minh Dọc và Ngang, chiến lược đối lập do Trường phái Ngoại giao 纵横家 (Zònghéngjiā) đề ra trong thời Chiến Quốc (425-221 TCN)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 合[hợp]đóng; gia nhập; phù hợpTrang chữ →
- 纵thẳng đứng; bắc-nam (cách phát âm Đài Loan [zong1]); từ trước ra sau; theo chiều dọc; theo chiều dài (cách phát âm Đài Loan [zong1]); đơn vị quân đội tương đương quân đoàn (cách phát âm Đài Loan [zong1])Trang chữ →
- 连[liên]liên kết; gia nhập; kết nốiTrang chữ →
- 横[hoạnh]ngang; qua; ngang quaTrang chữ →