Từ ghép
吊胃口
Nghĩa tiếng Việt(khẩu ngữ) để ai đó hồi hộp; nhử trêu; khiến lo sốt vó
- 3 chữ
- 18 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 (khẩu ngữ) để ai đó hồi hộp
- 2 nhử trêu
- 3 khiến lo sốt vó
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.