Houzii
← Từ điển
Từ ghép

吊胃口

diàowèikǒu
Nghĩa tiếng Việt(khẩu ngữ) để ai đó hồi hộp; nhử trêu; khiến lo sốt vó
  • 3 chữ
  • 18 nét
  • 3 nghĩa