Houzii
← Từ điển
Từ ghép

吊袜带

Phồn thể: [吊襪帶]
diàowàdài
Nghĩa tiếng Việtdây đeo tất
  • 3 chữ
  • 25 nét

Nghĩa

  1. 1 dây đeo tất

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập