Từ ghép
吊车尾
Phồn thể: [吊車尾]Nghĩa tiếng Việt(khẩu ngữ) xếp hạng thấp nhất (học sinh, người tham gia, v.v.); xếp cuối danh sách; về cuối cùng
- 3 chữ
- 17 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 (khẩu ngữ) xếp hạng thấp nhất (học sinh, người tham gia, v.v.)
- 2 xếp cuối danh sách
- 3 về cuối cùng
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.