Từ ghép
同一挂
Phồn thể: [同一掛]Nghĩa tiếng Việt(khẩu ngữ) có nhiều điểm chung (với ai đó); hòa hợp với nhau
- 3 chữ
- 16 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 (khẩu ngữ) có nhiều điểm chung (với ai đó)
- 2 hòa hợp với nhau
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.