Houzii
← Từ điển
Từ ghép

同乡亲故

Phồn thể: [同鄉親故]
tóngxiāngqīngù
Nghĩa tiếng Việtđồng hương (từ cùng một làng); mọi người ở quê nhà
  • 4 chữ
  • 27 nét
  • 2 nghĩa