Từ ghép
同卵双胞胎
Phồn thể: [同卵雙胞胎]Nghĩa
- 1 sinh đôi giống hệt
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 同[đồng]giống; tương tự; cùngTrang chữ →
- 卵trứng; noãn; trứng động vật; (khẩu ngữ) tinh hoàn; (cũ) dương vậtTrang chữ →
- 双[song]đôi, cặp (lượng từ cho giày, tất, đũa, mắt, tay); haiTrang chữ →
- 胞nhau thai; tử cung; cùng cha mẹ sinh raTrang chữ →
- 胎[thai]bào thai; lượng từ cho lứa (chó con, v.v.); lớp lót (trong quần áo hoặc chăn đệm)Trang chữ →