Houzii
← Từ điển
Từ ghép

同情者

tóngqíngzhě
Nghĩa tiếng Việtngười ủng hộ; người đồng cảm (đặc biệt là về lý do chính trị); người đồng hành
  • 3 chữ
  • 25 nét
  • 3 nghĩa