Từ ghép
同情者
Nghĩa tiếng Việtngười ủng hộ; người đồng cảm (đặc biệt là về lý do chính trị); người đồng hành
- 3 chữ
- 25 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 người ủng hộ
- 2 người đồng cảm (đặc biệt là về lý do chính trị)
- 3 người đồng hành
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 同xem 胡同 (hútòng)Trang chữ →
- 情(hình thức kết hợp) tình cảm; cảm xúc; tình; đam mê; (hình thức kết hợp) tình huống; điều kiệnTrang chữ →
- 者[giả](sau động từ hoặc tính từ) người mà ...; (sau danh từ) người liên quan đến ...; (dùng sau một số hoặc 后 (hòu) hoặc 前 (qián) để chỉ điều đã được nhắc đến trước đó)Trang chữ →