Houzii
← Từ điển
Từ ghép

同盟军

Phồn thể: [同盟軍]
tóngméngjūn
Nghĩa tiếng Việtđồng minh; lực lượng đồng minh
  • 3 chữ
  • 25 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 đồng minh
  2. 2 lực lượng đồng minh

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập