Houzii
← Từ điển
Từ ghép

同盟国

Phồn thể: [同盟國]
tóngméngguó
Nghĩa tiếng Việtquốc gia đồng minh; đồng minh; liên minh
  • 3 chữ
  • 27 nét
  • 3 nghĩa