Từ ghép
同符合契
Nghĩa tiếng Việtcùng dấu, chung mục tiêu (thành ngữ); nghĩa là hoàn toàn tương thích; giống hệt
- 4 chữ
- 32 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 cùng dấu, chung mục tiêu (thành ngữ); nghĩa là hoàn toàn tương thích
- 2 giống hệt
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.