Houzii
← Từ điển
Từ ghép

同路人

tónglùrén
Nghĩa tiếng Việtngười đồng hành; đồng chí
  • 3 chữ
  • 21 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 người đồng hành
  2. 2 đồng chí

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập