同配生殖Từ ghép同配生殖tóngpèishēngzhíNghĩa tiếng Việtđồng giao tử4 chữ33 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 đồng giao tửPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.同[đồng]giống; tương tự; cùngTrang chữ →配[phối]kết hợp; phù hợp; giao phốiTrang chữ →生[sinh]được sinh; sinh ra; cuộc sốngTrang chữ →殖sinh trưởng; sinh sảnTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →