Từ ghép
名利双收
Phồn thể: [名利雙收]Nghĩa tiếng Việtcả danh tiếng lẫn tài phú (thành ngữ); cả đức hạnh và phần thưởng
- 4 chữ
- 23 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 cả danh tiếng lẫn tài phú (thành ngữ)
- 2 cả đức hạnh và phần thưởng
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.