Houzii
← Từ điển
Từ ghép

名称权

Phồn thể: [名稱權]
míngchēngquán
Nghĩa tiếng Việtbản quyền; quyền đối với thương hiệu
  • 3 chữ
  • 22 nét
  • 2 nghĩa