Houzii
← Từ điển
Từ ghép

名缰利锁

Phồn thể: [名韁利鎖]
míngjiānglìsuǒ
Nghĩa tiếng Việtnghĩa đen: bị danh tiếng trói buộc và của cải giam cầm (thành ngữ); bị ràng buộc bởi danh vọng và tài sản; là nạn nhân của thành công của chính mình
  • 4 chữ
  • 41 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 nghĩa đen: bị danh tiếng trói buộc và của cải giam cầm (thành ngữ); bị ràng buộc bởi danh vọng và tài sản
  2. 2 là nạn nhân của thành công của chính mình

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập