Houzii
← Từ điển
Từ ghép

后坐力

Phồn thể: [後坐力]
hòuzuòlì
Nghĩa tiếng Việtđộ giật (của súng); phản ứng dữ dội; lực phản tác dụng
  • 3 chữ
  • 15 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 độ giật (của súng)
  2. 2 phản ứng dữ dội
  3. 3 lực phản tác dụng

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập