Houzii
← Từ điển
Từ ghép

后感觉

Phồn thể: [後感覺]
hòugǎnjué
Nghĩa tiếng Việtcảm giác sau; sự ấn tượng sau
  • 3 chữ
  • 28 nét
  • 2 nghĩa