Houzii
← Từ điển
Từ ghép

后甲板

Phồn thể: [後甲板]
hòujiǎ (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)bǎnSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.
Nghĩa tiếng Việtboong sau
  • 3 chữ
  • 19 nét