Từ ghép
向壁虚构
Phồn thể: [向壁虛構]Nghĩa tiếng Việtđối diện tường, cấu trúc tưởng tượng (thành ngữ); bịa đặt không căn cứ
- 4 chữ
- 41 nét
Nghĩa
- 1 đối diện tường, cấu trúc tưởng tượng (thành ngữ); bịa đặt không căn cứ
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.