Houzii
← Từ điển
Từ ghép

向心力

xiàngxīnlì
Nghĩa tiếng Việtlực hướng tâm; (nghĩa bóng) lực kết dính; sự gắn kết
  • 3 chữ
  • 12 nét
  • 4 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 lực hướng tâm
  2. 2 (nghĩa bóng) lực kết dính
  3. 3 sự gắn kết
  4. 4 tinh thần đồng đội

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập